"relaxes" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc ai đó trở nên thoải mái, không còn căng thẳng hay lo lắng và nghỉ ngơi để lấy lại năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ áp dụng cho người hoặc động vật, không dùng cho vật thể. Thường đi kèm các hoạt động giúp thư giãn như nghe nhạc, đọc sách.
Examples
She relaxes in her chair every afternoon.
Cô ấy **thư giãn** trên ghế của mình mỗi buổi chiều.
He relaxes by listening to music.
Anh ấy **thư giãn** bằng cách nghe nhạc.
The dog relaxes on the couch after a walk.
Con chó **thư giãn** trên ghế sofa sau khi đi dạo.
After dinner, my dad usually relaxes with a book.
Sau bữa tối, bố tôi thường **thư giãn** cùng một cuốn sách.
She relaxes best when she's at the beach.
Cô ấy **thư giãn** nhất khi ở bãi biển.
Whenever he feels stressed, he relaxes by taking a long walk.
Mỗi khi căng thẳng, anh ấy **thư giãn** bằng cách đi bộ lâu.