"relaxation" in Vietnamese
Definition
Trạng thái bình tĩnh, không căng thẳng; hoặc hoạt động giúp nghỉ ngơi và cảm thấy thư giãn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các hoạt động như 'kỹ thuật thư giãn', 'thời gian thư giãn'. Không dùng cho các hành động nghỉ ngắn, hãy dùng 'nghỉ' hoặc 'giải lao' thay thế.
Examples
I need some relaxation after a busy day.
Tôi cần một chút **thư giãn** sau một ngày bận rộn.
Music can help with relaxation.
Âm nhạc có thể giúp **thư giãn**.
Yoga is good for relaxation.
Yoga tốt cho **thư giãn**.
My favorite form of relaxation is reading a good book on the couch.
Cách **thư giãn** yêu thích của tôi là đọc một cuốn sách hay trên ghế sofa.
Some people use deep breathing as a relaxation technique.
Một số người sử dụng hít thở sâu như một kỹ thuật **thư giãn**.
A warm bath is just what I need for some real relaxation.
Tắm nước ấm chính là điều tôi cần để thực sự **thư giãn**.