¡Escribe cualquier palabra!

"relax" en Vietnamese

thư giãnnghỉ ngơi

Definición

Cảm thấy thoải mái trong tâm trí hoặc cơ thể, hoặc làm điều gì đó vui để giảm căng thẳng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với cụm 'chỉ cần thư giãn', 'thử thư giãn', 'âm nhạc thư giãn'. 'rest' nghĩa là ngủ hoặc ngừng mọi hoạt động, còn 'relax' là thư giãn tâm trí.

Ejemplos

I like to relax after a long day.

Tôi thích **thư giãn** sau một ngày dài.

Please relax and take a deep breath.

Xin hãy **thư giãn** và hít thở sâu.

Music helps me relax.

Âm nhạc giúp tôi **thư giãn**.

Just relax—everything will be fine.

Chỉ cần **thư giãn**—mọi chuyện sẽ ổn thôi.

He finds it hard to relax on weekends because of work.

Anh ấy thấy khó **thư giãn** vào cuối tuần vì công việc.

Let’s stay in, watch a movie, and relax tonight.

Tối nay, chúng ta ở nhà, xem phim và cùng **thư giãn** nhé.