"relate" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc tìm hoặc tạo ra mối liên hệ giữa các sự vật, kể lại một câu chuyện hoặc đồng cảm với người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'relate two ideas' là liên hệ hai ý. 'relate what happened' là kể lại sự việc. 'relate to someone' chỉ sự đồng cảm; trong giao tiếp thông thường, hay dùng để nói cảm giác đồng cảm, còn trang trọng thì nói đến sự liên kết logic.
Examples
Can you relate these two problems?
Bạn có thể **liên hệ** hai vấn đề này không?
She likes to relate stories from her childhood.
Cô ấy thích **kể lại** những câu chuyện thời thơ ấu.
Many people can relate to feeling nervous before a test.
Nhiều người có thể **đồng cảm** với cảm giác lo lắng trước kỳ thi.
I totally relate to what you're saying about work.
Mình hoàn toàn **đồng cảm** với điều bạn nói về công việc.
He tried to relate the movie to real-life events.
Anh ấy cố gắng **liên hệ** bộ phim với các sự kiện ngoài đời thực.
Not everyone can relate to growing up in a big city.
Không phải ai cũng có thể **đồng cảm** với việc lớn lên ở thành phố lớn.