"rejoicing" in Vietnamese
Definition
Sự hân hoan là cảm giác hoặc sự thể hiện niềm vui lớn, thường thấy trong những dịp lễ hội hoặc sự kiện hạnh phúc chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rejoicing' thường xuất hiện trong bối cảnh trang trọng, lễ hội, tôn giáo hoặc mô tả niềm vui lớn của cộng đồng. Không dùng cho cảm xúc vui nhỏ, mà cho những dịp quan trọng, như 'sự hân hoan lớn'.
Examples
There was much rejoicing after the team won the game.
Sau khi đội chiến thắng, có rất nhiều **sự hân hoan**.
The city was filled with rejoicing during the festival.
Trong lễ hội, cả thành phố tràn ngập **sự hân hoan**.
The news of peace caused general rejoicing.
Tin tức về hòa bình đã gây ra **sự hân hoan** chung.
The streets erupted in rejoicing when the results were announced.
Khi kết quả được công bố, các con phố bùng nổ **sự hân hoan**.
There was an atmosphere of pure rejoicing at the wedding.
Đám cưới có bầu không khí **hân hoan** tuyệt đối.
For days, the community was filled with rejoicing after the rescue.
Sau cuộc giải cứu, cộng đồng tràn ngập **sự hân hoan** suốt nhiều ngày.