Type any word!

"rejoice" in Vietnamese

vui mừnghoan hỉ

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui lớn lao khi điều gì đó tốt đẹp xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'rejoice' thường mang tính trang trọng, xuất hiện trong văn học hoặc tôn giáo; trong giao tiếp hàng ngày thường dùng 'vui' hay 'ăn mừng'. Dùng với 'in' hoặc 'at', ví dụ: 'rejoice at the news' nghĩa là rất vui khi biết tin.

Examples

We all rejoice when good things happen.

Khi điều tốt đẹp xảy ra, tất cả chúng ta đều **vui mừng**.

They rejoiced at the news of their friend's success.

Họ đã **vui mừng** khi nghe tin thành công của bạn mình.

Let us rejoice in this moment together.

Chúng ta hãy cùng **vui mừng** trong khoảnh khắc này.

Many people rejoiced when the team finally won the championship.

Nhiều người đã **vui mừng** khi đội cuối cùng đã vô địch.

He will surely rejoice at hearing this wonderful news.

Anh ấy chắc chắn sẽ **vui mừng** khi nghe tin tuyệt vời này.

Some traditions encourage people to rejoice even in difficult times.

Một số truyền thống khuyến khích mọi người nên **vui mừng** ngay cả trong lúc khó khăn.