"rejection" in Vietnamese
Definition
Hành động không chấp nhận, không đồng ý hoặc từ chối ai đó hoặc điều gì đó. Dùng trong trường hợp bị từ chối công việc, ý kiến hoặc quan hệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong các trường hợp trang trọng hoặc liên quan đến cảm xúc như 'thư từ chối', 'sợ bị từ chối'. Trong y học, dùng nói về việc cơ thể từ chối cấy ghép nội tạng.
Examples
She felt sad after the rejection of her job application.
Cô ấy cảm thấy buồn sau khi đơn xin việc của mình bị **từ chối**.
His idea met with rejection from the team.
Ý tưởng của anh ấy đã gặp phải **sự từ chối** từ phía nhóm.
The doctor explained the risk of organ rejection after surgery.
Bác sĩ giải thích nguy cơ **từ chối** nội tạng sau phẫu thuật.
No one likes the feeling of rejection, but it happens to everyone.
Không ai thích cảm giác **bị từ chối**, nhưng điều đó xảy ra với tất cả mọi người.
After so many rejections, he finally got his book published.
Sau bao nhiêu **lần bị từ chối**, cuối cùng anh ấy đã xuất bản được cuốn sách của mình.
"Don't take the rejection personally," she told him. "It's not about you."
"Đừng để ý đến **sự từ chối** này," cô ấy nói với anh. "Không phải lỗi của anh đâu."