Tapez n'importe quel mot !

"reject" in Vietnamese

từ chốibác bỏ

Definition

Không chấp nhận, không đồng ý hoặc không tin tưởng ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng, như 'từ chối đề nghị' hay 'bác bỏ ý kiến'. Thường mạnh hơn 'refuse' và ít dùng với vật thể thông thường.

Examples

I will reject the job offer.

Tôi sẽ **từ chối** lời mời làm việc đó.

She does not like to reject anyone.

Cô ấy không thích **từ chối** bất kỳ ai.

They rejected the invitation.

Họ đã **từ chối** lời mời.

My credit card was rejected at the store.

Thẻ tín dụng của tôi đã bị **từ chối** ở cửa hàng.

He felt sad when his idea was rejected by the team.

Anh ấy buồn khi ý tưởng của mình bị nhóm **bác bỏ**.

Don't take it personally if your proposal gets rejected.

Đừng buồn nếu đề xuất của bạn bị **từ chối**.