"reiterate" in Vietnamese
Definition
Nói lại điều gì đó để nhấn mạnh hoặc làm rõ.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Reiterate’ thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, hội họp hoặc văn bản chính thức, không dùng cho nhắc lại thông thường.
Examples
Let me reiterate my main point.
Hãy để tôi **nhắc lại** ý chính của mình.
The teacher reiterated the rules for the exam.
Giáo viên đã **nhắc lại** quy tắc của kỳ thi.
He reiterated his apology several times.
Anh ấy đã **nhắc lại** lời xin lỗi nhiều lần.
I'll reiterate: everyone must wear a badge inside the building.
Tôi sẽ **nhắc lại**: mọi người phải đeo thẻ trong tòa nhà.
I want to reiterate how grateful I am for your help.
Tôi muốn **nhắc lại** sự biết ơn của mình vì bạn đã giúp đỡ.
She had to reiterate her instructions because people weren't listening.
Cô ấy phải **nhắc lại** hướng dẫn vì mọi người không chú ý nghe.