Type any word!

"reinstated" in Vietnamese

phục chứckhôi phục

Definition

Trả lại chức vụ, quyền lợi hoặc quy định đã bị mất cho ai đó; cũng dùng khi khôi phục luật hoặc quyền đã bị bãi bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong môi trường pháp lý, công sở hoặc tổ chức. Không dùng cho vật chất, mà cho quyền lợi, vai trò, quy tắc.

Examples

She was reinstated to her job after the investigation ended.

Sau khi kết thúc điều tra, cô ấy đã được **phục chức** trở lại công việc.

The old law was reinstated last year.

Luật cũ đã được **khôi phục** vào năm ngoái.

His membership was reinstated by the club.

Câu lạc bộ đã **khôi phục** tư cách thành viên của anh ấy.

After proving his innocence, Mark was finally reinstated as team captain.

Sau khi chứng minh mình vô tội, Mark cuối cùng đã được **phục chức** làm đội trưởng.

The company reinstated health benefits after employees complained.

Công ty đã **khôi phục** quyền lợi y tế sau khi nhân viên phàn nàn.

Once the issue was fixed, her access was reinstated immediately.

Khi vấn đề được khắc phục, quyền truy cập của cô ấy đã được **khôi phục** ngay lập tức.