"reinstate" in Vietnamese
Definition
Trả lại công việc, quyền lợi hoặc trạng thái ban đầu cho ai đó, hoặc đưa một điều gì đó về trạng thái cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này khá trang trọng, thường dùng trong công việc, pháp luật hoặc quyết định chính thức như 'reinstate an employee'. Chủ yếu áp dụng cho quyền hạn, vị trí, hoặc tình trạng.
Examples
The company decided to reinstate him after the investigation.
Sau điều tra, công ty quyết định **phục hồi** vị trí cho anh ấy.
They want to reinstate the old rules.
Họ muốn **khôi phục** lại các quy định cũ.
His driver's license was reinstated last week.
Bằng lái xe của anh ấy đã được **phục hồi** tuần trước.
After several complaints, management agreed to reinstate free parking for employees.
Sau nhiều phàn nàn, ban quản lý đã đồng ý **khôi phục** chỗ đậu xe miễn phí cho nhân viên.
The athlete was reinstated to the team once the ban was lifted.
Vận động viên được **phục hồi** vào đội sau khi lệnh cấm được dỡ bỏ.
It took months, but my health insurance was finally reinstated.
Phải mất hàng tháng, nhưng cuối cùng bảo hiểm y tế của tôi đã được **phục hồi**.