Digite qualquer palavra!

"reins" em Vietnamese

dây cươngquyền kiểm soát (nghĩa bóng)

Definição

Dây cương là dây dài dùng để điều khiển ngựa. Ngoài ra, từ này còn chỉ quyền kiểm soát hay lãnh đạo một việc gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Reins' thường dùng số nhiều khi nói về ngựa. Trong kinh doanh hoặc lãnh đạo, 'take the reins' nghĩa là nắm quyền kiểm soát. Không nhầm lẫn với 'reigns' (thời kỳ trị vì) hoặc 'veins' (mạch máu).

Exemplos

Hold the reins tightly while you ride the horse.

Khi cưỡi ngựa, hãy cầm chặt **dây cương**.

She let go of the reins and the horse stopped.

Cô ấy buông **dây cương** và con ngựa dừng lại.

The coach has the reins of the team.

Huấn luyện viên đang nắm giữ **quyền kiểm soát** của đội.

After the manager retired, Jim took over the reins at the company.

Sau khi giám đốc nghỉ hưu, Jim đã tiếp quản **quyền kiểm soát** công ty.

It’s time for someone new to grab the reins and lead this project.

Đã đến lúc ai đó mới nắm lấy **quyền kiểm soát** và dẫn dắt dự án này.

She gave her son free reins to decorate his room however he wanted.

Cô ấy cho con trai mình **quyền kiểm soát tự do** để trang trí phòng theo ý muốn.