Ketik kata apa saja!

"reinforcement" in Vietnamese

sự tăng cườngcủng cố

Definition

Cung cấp thêm sự hỗ trợ hoặc sức mạnh để làm cho điều gì đó vững chắc hoặc hiệu quả hơn. Có thể áp dụng cả trong vật chất lẫn tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tâm lý học, 'positive reinforcement' là khen thưởng để tăng khả năng lặp lại hành vi. Trong xây dựng, nghĩa là gia cố vật liệu. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chính thức.

Examples

The building needed reinforcement to withstand the storm.

Toà nhà cần được **củng cố** để chống chọi với cơn bão.

She gave her students reinforcement by praising their hard work.

Cô ấy đã **tăng cường** động viên học sinh bằng cách khen ngợi sự chăm chỉ của họ.

We sent reinforcement to help the team in the final stage of the game.

Chúng tôi đã cử **lực lượng hỗ trợ** để giúp đội ở giai đoạn cuối trận đấu.

Positive reinforcement makes kids more likely to repeat good behavior.

**Positive reinforcement** khiến trẻ có xu hướng lặp lại hành vi tốt.

The bridge's steel bars serve as reinforcement for extra safety.

Các thanh thép của cây cầu đóng vai trò **gia cố** để đảm bảo an toàn hơn.

Whenever the team felt tired, the coach's words were just the reinforcement they needed.

Mỗi khi đội cảm thấy mệt mỏi, lời của huấn luyện viên chính là **động lực** mà họ cần.