"reinforce" in Vietnamese
Definition
Làm cho điều gì đó trở nên mạnh hơn hoặc hiệu quả hơn bằng cách thêm sự hỗ trợ, vật liệu hoặc bằng chứng. Có thể áp dụng cho cả vật chất và tình huống trừu tượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, giáo dục hay tâm lý: 'reinforce a structure', 'reinforce learning', 'reinforce a message'. Trang trọng hơn so với 'strengthen'.
Examples
Steel bars reinforce the concrete walls.
Thanh thép **củng cố** các bức tường bê tông.
Teachers use games to reinforce new vocabulary.
Giáo viên sử dụng trò chơi để **củng cố** từ vựng mới.
We need to reinforce our argument with facts.
Chúng ta cần dùng các bằng chứng để **củng cố** lập luận của mình.
Positive feedback helps reinforce good habits.
Phản hồi tích cực giúp **củng cố** thói quen tốt.
The coach shouted to reinforce his message during the game.
Huấn luyện viên hô lớn để **nhấn mạnh** thông điệp của mình trong trận đấu.
We brought in extra staff to reinforce the team over the weekend.
Chúng tôi đã đưa thêm nhân viên để **tăng cường** đội vào cuối tuần.