"reindeer" in Vietnamese
Definition
Tuần lộc là loài hươu lớn sống ở vùng lạnh giá phía Bắc như Bắc Cực. Chúng nổi bật với cặp sừng và nổi tiếng vì kéo xe trượt tuyết của ông già Noel trong dịp Giáng sinh.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tuần lộc' dùng cho cả số ít và số nhiều. Ở Bắc Mỹ, tuần lộc hoang dã còn gọi là 'caribou'. Từ này thường xuất hiện trong dịp lễ Giáng sinh.
Examples
A reindeer lives in cold places like the Arctic.
Một con **tuần lộc** sống ở nơi lạnh giá như Bắc Cực.
The reindeer has big antlers.
**Tuần lộc** có cặp sừng lớn.
Children read stories about reindeer at Christmas.
Trẻ em đọc truyện về **tuần lộc** vào dịp Giáng sinh.
Santa's sleigh can't fly without his reindeer!
Xe trượt tuyết của ông già Noel không thể bay nếu thiếu **tuần lộc**!
Did you know both male and female reindeer grow antlers?
Bạn có biết cả **tuần lộc** đực và cái đều mọc sừng không?
On our trip to Norway, we saw a herd of wild reindeer crossing the road.
Trong chuyến đi tới Na Uy, chúng tôi đã thấy một đàn **tuần lộc** hoang dã băng qua đường.