"reincarnation" in Vietnamese
Definition
Quan niệm cho rằng sau khi chết, linh hồn sẽ được sinh ra trong một hình hài mới. Ý tưởng này phổ biến trong nhiều tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh như 'niềm tin vào reincarnation', ít gặp trong khoa học. Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ như sự đổi mới.
Examples
Many people believe in reincarnation.
Nhiều người tin vào **luân hồi**.
Buddhism teaches about reincarnation.
Phật giáo dạy về **luân hồi**.
She is curious about the idea of reincarnation.
Cô ấy tò mò về ý tưởng **luân hồi**.
After reading the book, he wondered if reincarnation could be real.
Sau khi đọc sách, anh ấy tự hỏi liệu **luân hồi** có thật không.
For some, reincarnation gives comfort after losing a loved one.
Với một số người, **luân hồi** mang lại sự an ủi sau khi mất người thân.
The movie explores themes of love, destiny, and reincarnation.
Bộ phim khai thác chủ đề tình yêu, định mệnh và **luân hồi**.