"reincarnated" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật được sinh ra lần nữa trong một cơ thể hoặc hình dạng mới sau khi chết, thường dùng trong niềm tin tôn giáo hoặc tâm linh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc tâm linh về 'kiếp trước', nhất là trong Phật giáo và Ấn Độ giáo. Đôi khi dùng nghĩa bóng, như 'reincarnated as a new brand' - được làm mới lại.
Examples
He believes he was reincarnated as a cat in his past life.
Anh ấy tin rằng mình đã **đầu thai** thành mèo trong kiếp trước.
Many stories talk about heroes being reincarnated after death.
Nhiều câu chuyện kể về các anh hùng được **tái sinh** sau khi chết.
The monk said he was reincarnated three times.
Nhà sư nói rằng ông đã **tái sinh** ba lần.
After reading the book, she jokingly said her dog was probably reincarnated from a royal guard.
Sau khi đọc xong cuốn sách, cô ấy đùa rằng chó của mình chắc **tái sinh** từ lính canh hoàng gia.
The restaurant was reincarnated with a new look after renovation.
Sau khi tu sửa, nhà hàng đã **tái sinh** với diện mạo mới.
Some people feel deeply connected to places where they think they were reincarnated before.
Một số người cảm thấy gắn bó sâu sắc với những nơi mà họ nghĩ mình đã từng **tái sinh** trước đây.