"rein" in Vietnamese
Definition
Dây cương là dây dài dùng để điều khiển ngựa hoặc động vật khác. Ngoài ra, nó còn có nghĩa là quyền kiểm soát hay lãnh đạo một việc nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về cưỡi ngựa thường dùng số nhiều “reins”. Cụm ''take the reins'' nghĩa là nắm quyền điều khiển. Đừng nhầm với ''rain'' (mưa) hay ''reign'' (trị vì).
Examples
He pulled the rein to stop the horse.
Anh ấy kéo **dây cương** để dừng con ngựa lại.
The coach took the reins of the team last year.
Huấn luyện viên đã nắm **quyền kiểm soát** đội bóng vào năm ngoái.
Hold the reins tightly when riding.
Khi cưỡi, hãy cầm chặt **dây cương**.
After the manager quit, Jane was quick to grab the reins.
Sau khi quản lý nghỉ việc, Jane đã nhanh chóng nắm **quyền kiểm soát**.
It's time to give someone else the reins for a while.
Đã đến lúc giao **quyền kiểm soát** cho người khác một thời gian.
The young leader kept a tight rein on the project's budget.
Nhà lãnh đạo trẻ giữ **quyền kiểm soát** chặt chẽ ngân sách dự án.