Nhập bất kỳ từ nào!

"reimburse" in Vietnamese

hoàn trảbồi hoàn

Definition

Trả lại số tiền mà ai đó đã chi trả thay cho bạn, nhất là các khoản phí, chi phí liên quan đến công việc hay bảo hiểm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức, công việc, bảo hiểm. Không nên dùng cho khoản nợ riêng giữa bạn bè; với bạn bè dùng “pay back”. Một số cụm thường gặp: “reimburse expenses”, “fully reimbursed”.

Examples

The company will reimburse your travel expenses.

Công ty sẽ **hoàn trả** chi phí đi lại của bạn.

Please keep your receipts so we can reimburse you later.

Vui lòng giữ lại hóa đơn để chúng tôi có thể **hoàn trả** cho bạn sau.

Will my medical costs be reimbursed by insurance?

Chi phí y tế của tôi có được bảo hiểm **hoàn trả** không?

I'll submit my receipts tomorrow so I can get reimbursed as soon as possible.

Tôi sẽ nộp hóa đơn vào ngày mai để được **hoàn trả** càng sớm càng tốt.

Don’t worry, your lunch will be reimbursed by the office.

Đừng lo, bữa trưa của bạn sẽ được văn phòng **hoàn trả**.

She had to fight for months to finally get reimbursed for those costs.

Cô ấy đã phải đấu tranh nhiều tháng mới được **hoàn trả** những khoản chi phí đó.