好きな単語を入力!

"reign" in Vietnamese

trị vìcai trị

Definition

Làm vua, nữ hoàng hoặc người đứng đầu cai trị, hoặc chỉ thời gian ai đó nắm quyền lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vua, nữ hoàng, tuy nhiên cũng dùng ẩn dụ ('sự im lặng trị vì'). Không nhầm với 'rein' (dây cương). Các cụm hay gặp: 'reign of terror', 'during her reign', 'to reign over'.

Examples

The king began his reign in 1952.

Nhà vua bắt đầu **trị vì** của mình vào năm 1952.

Queen Elizabeth had a long reign.

Nữ hoàng Elizabeth có một **thời gian trị vì** lâu dài.

During his reign, many changes happened.

Trong **thời gian trị vì** của ông, nhiều thay đổi đã xảy ra.

Silence reigned in the room after the news.

Sau tin tức, **sự im lặng** bao trùm căn phòng.

For years, fear reigned in the city.

Nhiều năm liền, **nỗi sợ** thống trị thành phố.

Who will reign as champion after tonight’s match?

Sau trận tối nay, ai sẽ **làm nhà vô địch**?