"reich" in Vietnamese
Definition
Một từ tiếng Đức nghĩa là 'đế chế' hay 'vương quốc', thường dùng để chỉ nước Đức trong lịch sử, nhất là thời Đức Quốc xã.
Usage Notes (Vietnamese)
'Reich' thường gắn liền với nước Đức Quốc xã (Third Reich). Ngoài ra còn có First và Second Reich, nhưng hiếm dùng. Đôi khi là họ người (Robert Reich). Sử dụng thận trọng trong bối cảnh lịch sử.
Examples
The Third Reich lasted from 1933 to 1945.
**Reich** thứ ba tồn tại từ năm 1933 đến 1945.
The word Reich means 'empire' in German.
Từ **Reich** trong tiếng Đức có nghĩa là 'đế chế'.
Many books have been written about the fall of the Reich.
Có nhiều sách viết về sự sụp đổ của **Reich**.
The Reichstag building, seat of the German parliament, takes its name from Reich.
Tòa nhà Reichstag, nơi đặt quốc hội Đức, lấy tên từ **Reich**.
Hitler promised the Third Reich would last a thousand years, but it collapsed after just twelve.
Hitler hứa **Reich** thứ ba sẽ tồn tại một nghìn năm, nhưng nó chỉ kéo dài mười hai năm rồi sụp đổ.
Robert Reich, the economist, served as Secretary of Labor under President Clinton.
Nhà kinh tế Robert **Reich** từng giữ chức Bộ trưởng Lao động dưới thời Tổng thống Clinton.