"rehearsed" 的Vietnamese翻译
释义
Được luyện tập hoặc chuẩn bị kỹ lưỡng trước, thường dùng cho buổi biểu diễn, phát biểu hoặc trình bày.
用法说明(Vietnamese)
Từ này thường dùng cho các hoạt động chính thức hoặc trình diễn, không dùng cho tình huống tự nhiên. 'rehearsed answer' có thể mang ý nghĩa thiếu tự nhiên.
例句
The actors rehearsed their lines before the play.
Các diễn viên đã **luyện tập** lời thoại trước khi vở kịch diễn ra.
She gave a rehearsed speech at the graduation.
Cô ấy đã đọc một bài phát biểu **được luyện tập trước** tại lễ tốt nghiệp.
The band sounded very rehearsed during the concert.
Ban nhạc nghe rất **được luyện tập trước** trong buổi hòa nhạc.
His answers in the interview sounded rehearsed, not spontaneous.
Câu trả lời của anh ấy trong buổi phỏng vấn nghe có vẻ **đã chuẩn bị sẵn**, không tự nhiên.
We rehearsed that dance move a hundred times before the show.
Chúng tôi đã **luyện tập** động tác nhảy đó hàng trăm lần trước buổi diễn.
Her apology felt a bit too rehearsed to be sincere.
Lời xin lỗi của cô ấy nghe có vẻ quá **được chuẩn bị sẵn**, thiếu chân thành.