"rehearse" in Vietnamese
Definition
Tập luyện một tiết mục, bài phát biểu hoặc bản nhạc trước khi trình diễn trước mọi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho lĩnh vực sân khấu, âm nhạc hoặc bài phát biểu. Cũng có thể sử dụng để chỉ việc chuẩn bị cho các tình huống quan trọng (‘rehearse an argument’). Không dùng cho luyện tập thể thao.
Examples
The actors rehearse the play every afternoon.
Các diễn viên **diễn tập** vở kịch vào mỗi buổi chiều.
We need to rehearse the song before the concert.
Chúng ta cần **tập dượt** bài hát trước buổi hòa nhạc.
He rehearsed his speech in front of the mirror.
Anh ấy đã **diễn tập** bài phát biểu trước gương.
We're going to rehearse one more time before the show starts.
Chúng ta sẽ **tập dượt** thêm một lần nữa trước khi buổi diễn bắt đầu.
Did you rehearse what you’re going to say at the meeting?
Bạn đã **tập dượt** những gì sẽ nói trong cuộc họp chưa?
She likes to rehearse difficult conversations in her head first.
Cô ấy thích **diễn tập** các cuộc trò chuyện khó trong đầu trước tiên.