Tapez n'importe quel mot !

"rehearsals" in Vietnamese

buổi diễn tập

Definition

Buổi diễn tập là lúc các diễn viên, nhạc sĩ, hoặc người thuyết trình luyện tập trước khi trình diễn hoặc tổ chức sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho sân khấu, âm nhạc, múa, không phải mọi buổi luyện tập đều gọi là 'diễn tập'. 'Buổi diễn tập phục trang' là lần thử cuối cùng có mặc trang phục thật.

Examples

There are three rehearsals before the play opens.

Có ba **buổi diễn tập** trước khi vở kịch trình diễn.

The band holds rehearsals every Saturday.

Ban nhạc tổ chức **buổi diễn tập** vào mỗi thứ Bảy.

We need more rehearsals to be ready for the event.

Chúng ta cần thêm **buổi diễn tập** để sẵn sàng cho sự kiện.

I'm exhausted after back-to-back rehearsals this week.

Tôi kiệt sức sau những **buổi diễn tập** liên tục tuần này.

Did you forget about the rehearsals schedule again?

Bạn lại quên lịch **diễn tập** nữa à?

Everyone was nervous during the first few rehearsals, but it got better.

Mọi người đều lo lắng trong vài **buổi diễn tập** đầu tiên, nhưng sau đó mọi thứ đã tốt hơn.