Type any word!

"rehearsal" in Vietnamese

buổi diễn tập

Definition

'Buổi diễn tập' là buổi luyện tập trước khi biểu diễn, như kịch, hòa nhạc hoặc phát biểu, để chuẩn bị và chỉnh sửa sai sót.

Usage Notes (Vietnamese)

'Buổi diễn tập' thường dùng cho sân khấu, hòa nhạc, múa, hoặc phát biểu trước công chúng. 'Practice' mang nghĩa rộng hơn. Có thể gặp 'tổng duyệt' (dress rehearsal).

Examples

The band has a rehearsal tonight.

Ban nhạc có **buổi diễn tập** tối nay.

We arrived early for the rehearsal.

Chúng tôi đến sớm cho **buổi diễn tập**.

She missed the first rehearsal because she was sick.

Cô ấy đã bỏ lỡ **buổi diễn tập** đầu tiên vì bị ốm.

That wasn't the real show—it was just a rehearsal.

Đó không phải là buổi diễn thật—chỉ là **buổi diễn tập** thôi.

After three hours of rehearsal, everyone was tired but ready.

Sau ba tiếng **diễn tập**, mọi người đều mệt nhưng đã sẵn sàng.

We're doing one last rehearsal before the audience comes in.

Chúng tôi diễn một **buổi diễn tập** cuối cùng trước khi khán giả vào.