"rehabilitation" in Vietnamese
Definition
Quá trình giúp một người phục hồi khả năng thể chất, tinh thần hoặc xã hội sau khi mắc bệnh, bị thương hoặc ra khỏi tù.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này được dùng trong y tế, pháp luật và công tác xã hội. Thường gặp trong cụm từ như 'phục hồi chức năng thể chất', 'phục hồi chức năng ma túy', 'trung tâm phục hồi chức năng'. Không dùng cho máy móc bị hư hỏng.
Examples
He needs rehabilitation after his surgery.
Anh ấy cần **phục hồi chức năng** sau ca phẫu thuật.
She went to a rehabilitation center for drug addiction.
Cô ấy đã đến trung tâm **phục hồi chức năng** vì nghiện ma túy.
The prisoner started rehabilitation before returning to society.
Tù nhân này đã bắt đầu **phục hồi chức năng** trước khi trở lại xã hội.
After his accident, rehabilitation was tough, but he made amazing progress.
Sau tai nạn, **phục hồi chức năng** rất khó khăn, nhưng anh ấy đã tiến bộ vượt bậc.
Many athletes depend on rehabilitation to get back in shape quickly.
Nhiều vận động viên dựa vào **phục hồi chức năng** để nhanh chóng lấy lại phong độ.
The hospital offers both physical and mental rehabilitation services.
Bệnh viện cung cấp cả dịch vụ **phục hồi chức năng** thể chất và tinh thần.