"rehabilitated" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó được phục hồi lại sức khoẻ, đời sống bình thường hoặc danh tiếng sau khi gặp sự cố, bệnh tật hoặc tai tiếng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong hoàn cảnh y tế, pháp luật hoặc xã hội. Các cụm từ như 'rehabilitated patient' (bệnh nhân đã phục hồi), 'rehabilitated house' (nhà được sửa lại)... mang tính trang trọng.
Examples
The injured bird was rehabilitated and released into the wild.
Chim bị thương đã được **phục hồi** và thả về tự nhiên.
The old building was rehabilitated for use as a library.
Tòa nhà cũ đã được **cải tạo** để sử dụng làm thư viện.
After surgery, he was rehabilitated and could walk again.
Sau phẫu thuật, anh ấy đã được **phục hồi** và có thể đi lại.
The company worked hard to be rehabilitated after the scandal.
Công ty đã nỗ lực để được **phục hồi danh tiếng** sau bê bối.
Many athletes need to be rehabilitated both physically and mentally after serious injuries.
Nhiều vận động viên cần được **phục hồi** cả thể chất lẫn tinh thần sau chấn thương nghiêm trọng.
He finally felt rehabilitated when people started trusting him again.
Anh ấy cuối cùng cảm thấy mình đã được **phục hồi uy tín** khi mọi người bắt đầu tin tưởng trở lại.