"rehab" بـVietnamese
التعريف
Quá trình điều trị và hỗ trợ giúp ai đó hồi phục sau nghiện, bệnh tật hoặc chấn thương; cũng có thể chỉ nơi diễn ra việc điều trị này.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, chỉ quá trình cai nghiện hoặc phục hồi chức năng, cũng có thể là tên gọi tắt của ‘trại cai nghiện’. Dễ bắt gặp trong câu: 'đi rehab', 'ở rehab', 'ra khỏi rehab'.
أمثلة
After the accident, he started rehab for his leg.
Sau tai nạn, anh ấy bắt đầu **phục hồi chức năng** cho chân.
She is in rehab now and cannot take calls.
Cô ấy đang ở trong **trại cai nghiện** nên không thể nghe điện thoại.
The doctor said I need six weeks of rehab.
Bác sĩ nói tôi cần sáu tuần **phục hồi chức năng**.
He finally agreed to go to rehab, and honestly, it was the right call.
Cuối cùng anh ấy đã đồng ý đi **trại cai nghiện**, thực sự đó là quyết định đúng.
I'm doing rehab for my shoulder, so I can't lift anything heavy yet.
Tôi đang **phục hồi chức năng** cho vai nên chưa thể nâng vật nặng.
Getting out of rehab was only the first step; staying healthy is the hard part.
Ra khỏi **trại cai nghiện** mới chỉ là bước đầu; duy trì sức khỏe mới khó.