যেকোনো শব্দ লিখুন!

"regulator" in Vietnamese

bộ điều chỉnhcơ quan quản lý

Definition

Bộ điều chỉnh là thiết bị giữ cho một thứ gì đó ở mức ổn định, hoặc cơ quan chịu trách nhiệm giám sát và kiểm soát một lĩnh vực hoạt động nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'bộ điều chỉnh' dùng cho thiết bị kỹ thuật, điện tử; 'cơ quan quản lý' dùng cho tổ chức giám sát lĩnh vực như tài chính, năng lượng. Phải phân biệt hai nghĩa tuỳ theo ngữ cảnh.

Examples

The regulator controls the pressure in the gas tank.

**Bộ điều chỉnh** kiểm soát áp suất trong bình gas.

The country has a strict financial regulator.

Đất nước này có **cơ quan quản lý tài chính** rất nghiêm ngặt.

You need a voltage regulator for this device.

Bạn cần một **bộ điều chỉnh** điện áp cho thiết bị này.

The new regulator is working to prevent fraud in the energy sector.

**Cơ quan quản lý** mới đang nỗ lực ngăn chặn gian lận trong lĩnh vực năng lượng.

If the regulator fails, the equipment might get damaged.

Nếu **bộ điều chỉnh** hỏng, thiết bị có thể bị hư hại.

Many people complain that the regulator is too slow to respond to problems.

Nhiều người than phiền rằng **cơ quan quản lý** phản ứng quá chậm với các vấn đề.