"regulations" in Vietnamese
Definition
Các quy tắc chính thức do chính phủ hoặc tổ chức ban hành để kiểm soát cách làm việc nào đó. Thường dùng để đảm bảo an toàn, công bằng hoặc trật tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong môi trường chính thức như trường học, nơi làm việc, luật pháp: 'safety regulations', 'government regulations', 'strict regulations'. 'rules' mang nghĩa rộng hơn, còn 'quy định' thiên về tính chất chính thức.
Examples
These regulations are important for worker safety.
Những **quy định** này rất quan trọng cho an toàn của người lao động.
Our school has new regulations this year.
Trường chúng tôi có những **quy định** mới trong năm nay.
You must follow the regulations in this building.
Bạn phải tuân thủ các **quy định** trong tòa nhà này.
The company had to change its policy to meet new regulations.
Công ty phải thay đổi chính sách để phù hợp với các **quy định** mới.
Honestly, the regulations are so strict that opening a small business takes forever.
Thành thật mà nói, **quy định** quá khắt khe đến mức mở một doanh nghiệp nhỏ mất rất nhiều thời gian.
I get why the regulations exist, but some of them just feel outdated.
Tôi hiểu tại sao có các **quy định**, nhưng một số thì cảm thấy lỗi thời.