Type any word!

"regulation" in Vietnamese

quy địnhđiều lệ

Definition

Một quy tắc hoặc luật chính thức kiểm soát cách một việc được thực hiện. Nó cũng có thể chỉ việc kiểm soát hoặc quản lý theo quy tắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Regulation' trang trọng và kỹ thuật hơn 'rule'. Thường dùng với tiêu chuẩn của nhà nước hoặc ngành nghề ('health regulations', 'safety regulations'). Cũng dùng cho việc kiểm soát ('temperature regulation'). Đừng nhầm với 'regular' hay 'regulator'.

Examples

The school has a new regulation about uniforms.

Trường có một **quy định** mới về đồng phục.

There is a regulation against smoking in public places.

Có **quy định** cấm hút thuốc ở nơi công cộng.

Regulation of the water temperature is automatic.

**Điều chỉnh** nhiệt độ nước là tự động.

New government regulations require all restaurants to display calorie counts.

Các **quy định** mới của chính phủ bắt buộc nhà hàng phải ghi thông tin calo.

Because of strict regulations, you can’t bring any food into the theater.

Do **quy định** nghiêm ngặt, bạn không được mang thức ăn vào rạp hát.

Some people think there is too much regulation in the financial industry.

Một số người cho rằng ngành tài chính có quá nhiều **quy định**.