"regretted" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn hoặc tiếc nuối về điều gì đó đã làm hoặc đã xảy ra trong quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
'regretted' dùng cho quá khứ; phù hợp cho cả việc lớn và nhỏ cần hối tiếc. Thường theo sau bằng 'rằng' hoặc động từ dạng V-ing. Dùng cả trang trọng lẫn đời thường.
Examples
She regretted her decision to move away.
Cô ấy đã **hối tiếc** về quyết định chuyển đi của mình.
He regretted forgetting her birthday.
Anh ấy đã **hối tiếc** vì quên sinh nhật của cô ấy.
They regretted not studying harder for the exam.
Họ đã **hối tiếc** vì không học chăm cho kỳ thi.
I instantly regretted what I said to him.
Tôi **hối tiếc** ngay lập tức những gì mình đã nói với anh ấy.
We all regretted missing your party last night.
Chúng tôi đều **hối tiếc** vì đã bỏ lỡ bữa tiệc của bạn tối qua.
She never regretted taking that chance, not even once.
Cô ấy chưa bao giờ **hối tiếc** vì đã nắm lấy cơ hội đó, dù chỉ một lần.