Type any word!

"registry" in Vietnamese

sổ đăng kýcơ sở dữ liệu đăng ký

Definition

Sổ đăng ký là danh sách hoặc hồ sơ chính thức do một cơ quan hoặc tổ chức quản lý, dùng để theo dõi thông tin như họ tên, tài sản hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng. 'wedding registry' là danh sách quà cưới, 'land registry' là hồ sơ đất. Không nhầm với động từ 'register'. Trong tin học, nghĩa là tệp hệ thống hoặc cơ sở dữ liệu.

Examples

The hospital keeps a registry of all patients.

Bệnh viện lưu giữ **sổ đăng ký** tất cả bệnh nhân.

You have to sign your name in the registry.

Bạn phải ký tên vào **sổ đăng ký**.

Their marriage is recorded at the civil registry.

Hôn nhân của họ được ghi nhận tại **sổ đăng ký** dân sự.

Did you check the land registry before buying the house?

Bạn đã kiểm tra **sổ đăng ký đất** trước khi mua nhà chưa?

We created a baby gift registry at the store.

Chúng tôi đã tạo **danh sách quà em bé** tại cửa hàng.

The computer technician edited the Windows registry to fix the problem.

Kỹ thuật viên máy tính đã chỉnh sửa **cơ sở dữ liệu đăng ký** của Windows để sửa lỗi.