아무 단어나 입력하세요!

"regions" in Vietnamese

vùng

Definition

Khu vực rộng lớn, thường có đặc điểm hay ranh giới riêng; có thể chỉ một phần của đất nước hoặc thế giới.

Usage Notes (Vietnamese)

'Vùng' chủ yếu dùng cho khu vực rộng lớn như 'vùng nông thôn', 'vùng biên giới'. Không dùng cho khu vực nhỏ, dùng 'quận', 'khu' cho trường hợp đó.

Examples

There are many different regions in the world.

Trên thế giới có rất nhiều **vùng** khác nhau.

Some regions are very cold in winter.

Một số **vùng** rất lạnh vào mùa đông.

Farmers in both regions grow rice.

Nông dân ở cả hai **vùng** đều trồng lúa.

Tourists love exploring the mountain regions during summer.

Khách du lịch rất thích khám phá **vùng** núi vào mùa hè.

These two regions have very different cultures and traditions.

Hai **vùng** này có văn hóa và truyền thống rất khác nhau.

Some regions struggle with water shortages every year.

Một số **vùng** gặp khó khăn về nước mỗi năm.