"regionals" in Vietnamese
Definition
Là các cuộc thi nơi các đội hoặc cá nhân từ các khu vực khác nhau tranh tài để giành quyền vào vòng cao hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong thể thao, các cuộc thi học thuật ở Mỹ; luôn dùng số nhiều với 'the', ví dụ: 'the regionals'; là vòng loại trước khi vào vòng toàn quốc hoặc chung kết.
Examples
Our dance team made it to the regionals this year.
Nhóm nhảy của chúng tôi đã vào được **vòng khu vực** năm nay.
You have to win at regionals to qualify for nationals.
Bạn phải thắng ở **vòng khu vực** để đủ điều kiện dự toàn quốc.
The regionals will be held next month in our city.
**Giải khu vực** sẽ được tổ chức vào tháng tới tại thành phố chúng ta.
She's nervous about performing at the regionals because the judges are tough.
Cô ấy lo lắng khi trình diễn ở **vòng khu vực** vì giám khảo rất nghiêm khắc.
If we don't pass the regionals, our season is basically over.
Nếu chúng ta không vượt qua **vòng khu vực** thì coi như mùa giải của chúng ta đã kết thúc.
Coaches spend weeks preparing their teams for the regionals.
Các huấn luyện viên dành hàng tuần để chuẩn bị đội của họ cho **vòng khu vực**.