Type any word!

"regional" in Vietnamese

khu vựcvùng miền

Definition

Liên quan đến một khu vực, vùng hay địa phương cụ thể, không phải toàn quốc hoặc toàn cầu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng như báo chí, báo cáo; đứng trước danh từ ('regional government', 'regional cuisine'). Khác với 'local' (khu vực nhỏ hơn) và 'national' (toàn quốc).

Examples

She attended a regional meeting last week.

Cô ấy đã tham dự một cuộc họp **khu vực** vào tuần trước.

This dish is a regional specialty.

Món ăn này là đặc sản **vùng miền**.

There are regional differences in language.

Có những khác biệt **khu vực** trong ngôn ngữ.

He's famous for bringing regional flavors to international cuisine.

Anh ấy nổi tiếng vì mang hương vị **vùng miền** vào ẩm thực quốc tế.

The festival celebrates regional traditions and music.

Lễ hội này tôn vinh các truyền thống và âm nhạc **vùng miền**.

Our company just opened a regional office in the north.

Công ty chúng tôi vừa mở một văn phòng **khu vực** ở phía bắc.