"region" in Vietnamese
Definition
Khu vực là một phần lớn của đất nước, châu lục hoặc thế giới có điểm chung nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hay dùng trong địa lý, chính trị, kinh doanh. Thường đi cùng 'mountain region', 'urban region'... 'In the region of' nghĩa là khoảng hoặc xấp xỉ một con số.
Examples
This region is famous for its apples.
**Khu vực** này nổi tiếng với táo.
Many animals live in this region.
Nhiều loài động vật sống ở **khu vực** này.
The weather in this region is very cold in winter.
Mùa đông ở **khu vực** này rất lạnh.
I'm traveling to a remote region of the country next month.
Tôi sẽ đi du lịch đến một **vùng** xa xôi của đất nước vào tháng tới.
House prices in this region are in the region of $300,000.
Giá nhà ở **khu vực** này **khoảng** 300.000 đô la.
That food isn't common outside this region.
Món ăn đó không phổ biến ngoài **khu vực** này.