Type any word!

"regimental" in Vietnamese

thuộc trung đoànnghiêm ngặt như quân đội

Definition

Liên quan đến trung đoàn quân đội hoặc dùng để mô tả điều gì rất nghiêm khắc, tổ chức kỷ luật giống quân đội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh quân đội hoặc trang trọng như 'regimental discipline', 'regimental routine'. Không nhầm với 'regimented' là tính từ chỉ sự kiểm soát nghiêm ngặt hơn trong nhiều tình huống.

Examples

He wore his regimental uniform proudly.

Anh ấy mặc đồng phục **thuộc trung đoàn** của mình đầy tự hào.

The regimental band played at the parade.

Ban nhạc **thuộc trung đoàn** chơi tại buổi diễu hành.

She wrote a history of the regimental traditions.

Cô ấy đã viết lịch sử các truyền thống **thuộc trung đoàn**.

His morning routine is almost regimental—he wakes up at six, exercises, and eats at the same time every day.

Thói quen buổi sáng của anh ấy gần như **nghiêm ngặt như quân đội**—dậy lúc sáu giờ, tập thể dục và ăn đúng giờ mỗi ngày.

There's a kind of regimental discipline in the way that school runs.

Trường đó hoạt động theo kiểu có một loại **kỷ luật quân đội**.

Their father kept the household running with almost regimental order.

Cha của họ điều hành gia đình theo kiểu gần như **kỷ luật quân đội**.