Type any word!

"regiment" in Vietnamese

trung đoàn

Definition

Trung đoàn là một đơn vị lớn của quân đội, thường do đại tá chỉ huy. Đôi khi cũng dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật lớn, nhưng hiếm khi dùng ngoài quân sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh quân sự ('trung đoàn bộ binh'). Hiếm dùng cho nhóm khác, thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn học. Không nhầm với 'regimen' nghĩa là chế độ sinh hoạt.

Examples

The regiment marched across the field.

**Trung đoàn** diễu hành qua cánh đồng.

My uncle served in an artillery regiment.

Chú tôi từng phục vụ trong một **trung đoàn** pháo binh.

The regiment has 600 soldiers.

**Trung đoàn** có 600 binh sĩ.

He comes from a long line of regiment officers.

Anh ấy xuất thân trong một dòng họ nhiều đời là sĩ quan **trung đoàn**.

A whole regiment of fans cheered for the team.

Cả một **trung đoàn** cổ động viên đã reo hò cho đội bóng.

Back then, joining the regiment was a family tradition.

Ngày ấy, việc gia nhập **trung đoàn** là truyền thống của gia đình.