Type any word!

"regime" in Vietnamese

chế độchính quyền

Definition

Chế độ là một hình thức chính quyền hoặc hệ thống luật lệ, nhất là khi nói về một nhóm chính trị cầm quyền. Nó cũng có thể chỉ một hệ thống có kế hoạch, như chế độ ăn kiêng hoặc luyện tập.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh formal, chính trị hoặc học thuật ('chế độ độc tài'). Cũng có thể dùng cho những hệ thống nghiêm ngặt ('chế độ ăn kiêng'), nhưng không phổ biến bằng.

Examples

The country has been under a military regime for years.

Đất nước đã sống dưới **chế độ** quân sự nhiều năm.

She followed a strict exercise regime every morning.

Cô ấy tuân theo một **chế độ** tập luyện nghiêm ngặt mỗi sáng.

The new regime promised economic reform.

**Chế độ** mới hứa cải cách kinh tế.

Many people left the country after the authoritarian regime took power.

Nhiều người đã rời khỏi đất nước sau khi **chế độ** độc tài lên nắm quyền.

He changed his diet regime to improve his health.

Anh ấy đã thay đổi **chế độ** ăn uống để cải thiện sức khỏe.

Under this regime, freedom of speech was limited.

Dưới **chế độ** này, tự do ngôn luận bị hạn chế.