"regent" in Vietnamese
Definition
Nhiếp chính là người thay mặt vua hoặc nữ hoàng cai trị đất nước khi họ còn quá nhỏ, vắng mặt hoặc không thể làm việc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhiếp chính' thường dùng trong văn bản lịch sử hoặc nhà nước. Dùng trong cụm như 'nhiếp chính cho vua'. Không nên nhầm với các từ 'vùng' hoặc 'chế độ'.
Examples
The young prince had a regent until he became an adult.
Hoàng tử trẻ có một **nhiếp chính** cho đến khi trưởng thành.
A regent rules when the king is away.
**Nhiếp chính** cai trị khi nhà vua vắng mặt.
The regent helped keep the country stable.
**Nhiếp chính** giúp giữ cho đất nước ổn định.
She was appointed regent while the queen recovered from illness.
Bà được bổ nhiệm làm **nhiếp chính** trong lúc nữ hoàng hồi phục sau bệnh.
During the war, the kingdom was run by a powerful regent.
Trong chiến tranh, vương quốc do một **nhiếp chính** quyền lực cai trị.
People trusted the regent to lead until the rightful king returned.
Mọi người tin tưởng **nhiếp chính** dẫn dắt cho đến khi vị vua thực sự trở lại.