Type any word!

"regeneration" in Vietnamese

tái sinhtái tạo

Definition

Tái sinh là quá trình phục hồi hoặc phát triển lại sau tổn thương hoặc mất mát. Từ này thường được dùng trong sinh học và phát triển đô thị.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tái sinh' thường dùng trong lĩnh vực sinh học (ví dụ: 'tái sinh mô') hoặc quy hoạch đô thị ('tái sinh đô thị'). Không dùng cho lành bình thường, hãy dùng 'hồi phục'.

Examples

Some animals, like starfish, are known for their regeneration abilities.

Một số loài động vật như sao biển nổi tiếng với khả năng **tái sinh**.

The city's regeneration project improved parks and buildings.

Dự án **tái tạo** của thành phố đã cải thiện các công viên và tòa nhà.

Scientists study the regeneration of human tissues.

Các nhà khoa học nghiên cứu **tái sinh** của mô người.

After the fire, nature began its slow regeneration of the forest.

Sau vụ cháy, thiên nhiên bắt đầu **tái sinh** chậm rãi cho khu rừng.

Urban regeneration can completely change the look and feel of a neighborhood.

**Tái tạo** đô thị có thể thay đổi hoàn toàn bộ mặt và cảm giác của một khu phố.

Medical advances are making tissue regeneration more effective than ever.

Những tiến bộ y học khiến **tái sinh** mô trở nên hiệu quả hơn bao giờ hết.