Type any word!

"regard" in Vietnamese

coi làsự tôn trọng

Definition

Nghĩ về ai hoặc điều gì đó theo cách đặc biệt, hoặc nhìn một cách cẩn thận; danh từ chỉ sự tôn trọng hoặc chú ý, nhất là trong văn phong trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'regard someone as...' mang nghĩa coi ai như thế nào đó. 'in regard to...' hay xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng. Từ này trang trọng hơn so với 'nghĩ là'.

Examples

Many people regard her as a great teacher.

Nhiều người **coi** cô ấy là một giáo viên tuyệt vời.

He looked at the photo with regard.

Anh ấy nhìn bức ảnh với sự **tôn trọng**.

I am writing in regard to your order.

Tôi viết thư này **liên quan đến** đơn hàng của bạn.

I’ve always regarded him as part of the family.

Tôi luôn **coi** anh ấy như một thành viên trong gia đình.

With regard to the budget, we need to be careful.

**Liên quan đến ngân sách**, chúng ta cần cẩn trọng.

She’s held in high regard by everyone on the team.

Mọi người trong nhóm đều rất **tôn trọng** cô ấy.