Type any word!

"reg" in Indonesian

reg (viết tắt của đăng ký hoặc bộ điều chỉnh)

Definition

'reg' là dạng viết tắt thân mật của từ 'đăng ký' hoặc 'bộ điều chỉnh', thường thấy trong nói chuyện hoặc tin nhắn.

Usage Notes (Indonesian)

'reg' chỉ nên dùng khi trò chuyện thân mật, nhắn tin hoặc mạng xã hội, không phù hợp để viết văn bản chính thức. Dùng trong cụm như 'car reg', 'gas reg'.

Examples

I just finished my reg for the course.

Tôi vừa hoàn thành **reg** cho khoá học.

What's your car's reg?

**Reg** xe của bạn là gì?

The plumber checked the gas reg.

Thợ sửa đã kiểm tra **reg** ga.

Just send me your reg before Friday or you might lose your spot.

Chỉ cần gửi **reg** cho tôi trước thứ Sáu, kẻo mất chỗ nhé!

My phone bill's got the wrong reg on it again!

Hoá đơn điện thoại của tôi lại có **reg** sai rồi!

Do you know if this old heater's reg still works?

Bạn có biết **reg** của cái máy sưởi cũ này còn hoạt động không?