"refuge" in Vietnamese
Definition
Nơi hoặc tình huống mang lại sự an toàn hoặc che chở khỏi nguy hiểm, rắc rối hay điều kiện khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học, nói cả nơi cụ thể ('tìm nơi trú ẩn') lẫn nghĩa bóng ('tìm trú ẩn trong âm nhạc'). Cụm từ thường gặp: 'take refuge', 'seek refuge'.
Examples
The cave gave us refuge from the storm.
Hang động đã cho chúng tôi **nơi trú ẩn** khỏi cơn bão.
Many animals seek refuge in trees.
Nhiều động vật tìm **nơi trú ẩn** trên cây.
She found refuge in her friend's home.
Cô ấy tìm thấy **nơi trú ẩn** trong nhà bạn.
After a long, stressful day, he takes refuge in his favorite book.
Sau một ngày dài căng thẳng, anh ấy tìm **nơi trú ẩn** trong cuốn sách yêu thích của mình.
The mountain cabin was a perfect refuge from city life.
Căn nhà gỗ trên núi là **nơi trú ẩn** hoàn hảo khỏi cuộc sống thành phố.
During tough times, friends can be your greatest refuge.
Trong những lúc khó khăn, bạn bè có thể là **nơi trú ẩn** tuyệt vời nhất.