아무 단어나 입력하세요!

"reformed" in Vietnamese

cải tạođã cải tổhoàn lương

Definition

Một người đã thay đổi tích cực so với trước, hoặc một hệ thống đã được sửa đổi để tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong diễn đạt trang trọng ('tội phạm đã hoàn lương', 'chính sách đã được cải cách'), nhưng cũng hay dùng dí dỏm trong nói chuyện thường ngày ('tôi là người nghiện cà phê đã thành công bỏ!').

Examples

He is a reformed criminal who helps others now.

Anh ấy là một tội phạm đã **cải tạo**, giờ giúp đỡ người khác.

The country has a reformed education system.

Đất nước có hệ thống giáo dục đã được **cải tổ**.

She became a reformed smoker after quitting last year.

Cô ấy đã trở thành một người từng hút thuốc nhưng giờ đã **hoàn lương** sau khi bỏ năm ngoái.

He jokes that he's a reformed night owl since starting his new job.

Anh ấy đùa rằng mình đã là một cú đêm đã **cải tổ** từ khi bắt đầu công việc mới.

The town has a reformed police force to build trust with residents.

Thị trấn có lực lượng cảnh sát đã được **cải tổ** để xây dựng lòng tin với cư dân.

Honestly, I'm a reformed sugar addict—no sweets for me anymore!

Thật ra, tôi là người **cải tạo** nghiện đường—giờ không ăn đồ ngọt nữa!