输入任意单词!

"reflexes" 的Vietnamese翻译

phản xạ

释义

Phản xạ là những phản ứng tự động và nhanh chóng của cơ thể đối với một số tác động, như nhắm mắt khi có vật gì đó gần mắt hoặc rụt tay lại khi chạm vào vật nóng.

用法说明(Vietnamese)

'Phản xạ' thường dùng số nhiều để nói về các phản ứng tự động của cơ thể. Thường gặp trong y khoa, thể thao và trò chuyện hàng ngày: 'phản xạ tốt'. Không nên nhầm lẫn với 'suy ngẫm' (reflection).

例句

Doctors check your reflexes during a physical exam.

Bác sĩ kiểm tra **phản xạ** của bạn trong khám sức khỏe.

Good reflexes help you react quickly in sports.

**Phản xạ** tốt giúp bạn phản ứng nhanh trong thể thao.

Babies are born with natural reflexes.

Trẻ sơ sinh sinh ra đã có **phản xạ** tự nhiên.

Wow, your reflexes are amazing! You caught that ball without even looking.

Wow, **phản xạ** của bạn thật tuyệt vời! Bạn bắt quả bóng mà không cần nhìn.

He spilled his drink but his quick reflexes saved his phone from getting wet.

Anh ấy làm đổ nước, nhưng **phản xạ** nhanh đã cứu điện thoại khỏi bị ướt.

If your reflexes are slow, driving can be dangerous.

Nếu **phản xạ** của bạn chậm, lái xe có thể nguy hiểm.