Type any word!

"reflects" in Vietnamese

phản chiếuphản ánh

Definition

Diễn tả hình ảnh như gương hoặc mô tả ý tưởng, cảm xúc, hay kết quả.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho bề mặt phản chiếu hình ảnh (gương, nước) và cũng nghĩa ẩn dụ về việc thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc kết quả. Không dùng như 'bẻ cong' hoặc 'làm lệch'.

Examples

The water reflects the sky like a mirror.

Mặt nước **phản chiếu** bầu trời như một chiếc gương.

Her face reflects her happiness.

Gương mặt cô ấy **phản ánh** niềm vui của mình.

The report reflects the team's hard work.

Báo cáo **phản ánh** sự nỗ lực của cả đội.

His mood always reflects the weather outside.

Tâm trạng của anh ấy luôn **phản ánh** thời tiết bên ngoài.

What you say reflects your true feelings.

Những gì bạn nói **phản ánh** cảm xúc thật của bạn.

The painting reflects the artist's unique perspective.

Bức tranh này **phản ánh** góc nhìn độc đáo của người nghệ sĩ.