"reflective" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ vật thể phản chiếu ánh sáng hoặc hình ảnh, hoặc người hay suy ngẫm, suy tư.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho bề mặt như áo, biển báo phản chiếu ánh sáng và thể hiện tâm trạng/người hay suy ngẫm. 'Reflective essay' là bài luận suy tư, tự truyện. Không dùng cho gương.
Examples
The road workers wear reflective vests at night.
Công nhân đường mặc áo khoác **phản chiếu** vào ban đêm.
She wrote a reflective essay about her childhood.
Cô ấy đã viết một bài luận **suy tư** về thời thơ ấu của mình.
The mirror is not very reflective.
Cái gương này không **phản chiếu** nhiều lắm.
He was in a reflective mood after the meeting.
Sau cuộc họp, anh ấy đã ở tâm trạng **suy tư**.
Car headlights make the sign look really reflective at night.
Đèn pha ô tô làm bảng hiệu trông rất **phản chiếu** vào ban đêm.
She's a reflective person who often thinks about the meaning of life.
Cô ấy là người **suy tư**, thường nghĩ về ý nghĩa cuộc sống.