"refers" in Vietnamese
Definition
Nói về hoặc nhắc đến ai đó, điều gì đó, hoặc chỉ rõ một thứ cụ thể. Cũng dùng để giải thích nghĩa của từ hoặc cụm từ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản học thuật hoặc giải thích. Đừng nhầm với 'means'; 'refers to' dùng khi chỉ định rõ đối tượng hoặc ý nghĩa.
Examples
This word refers to a type of animal.
Từ này **chỉ** một loại động vật.
He refers to his father as his hero.
Anh ấy **gọi** cha mình là anh hùng của mình.
The picture refers to last year’s event.
Bức tranh này **chỉ** sự kiện của năm ngoái.
When he says 'they,' he refers to his coworkers.
Khi anh ấy nói 'họ', anh ấy **đề cập** đến các đồng nghiệp của mình.
The term 'biodiversity' refers to the variety of life on Earth.
Thuật ngữ 'đa dạng sinh học' **chỉ** sự phong phú của sự sống trên Trái Đất.
Usually, the phrase 'in general' refers to something true most of the time.
Thông thường, cụm từ 'in general' **chỉ** điều đúng phần lớn thời gian.